
BMI là một chỉ số đơn giản được sử dụng phổ biến để đánh giá cân nặng của một người so với chiều cao. Thông qua BMI, người trưởng thành có thể bước đầu nhận biết mình đang thuộc nhóm thiếu cân, cân nặng bình thường, thừa cân hay béo phì.
Tuy nhiên, BMI chỉ nên được xem là công cụ sàng lọc ban đầu, không phải kết luận chính xác về lượng mỡ cơ thể hoặc tình trạng sức khỏe.

BMI là viết tắt của Body Mass Index, thường được gọi là chỉ số khối cơ thể.
Chỉ số này được xác định dựa trên hai thông tin:
Công thức:
BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)]²
Ví dụ, một người nặng 60 kg và cao 1,65 m:
BMI = 60 / (1,65 × 1,65) ≈ 22,0
Theo phân loại BMI thông dụng dành cho người trưởng thành, mức này nằm trong khoảng cân nặng bình thường.
Không.
BMI không trực tiếp đo lượng mỡ và cũng không cho biết mỡ phân bố ở vị trí nào trên cơ thể. Hai người có cùng BMI vẫn có thể có tỷ lệ cơ, mỡ và cấu trúc cơ thể rất khác nhau.
Điểm mạnh của BMI nằm ở việc chỉ cần chiều cao và cân nặng nên rất dễ tính toán, chi phí thấp và thuận tiện khi sàng lọc một số vấn đề liên quan đến cân nặng.
Đối với người trưởng thành, BMI có thể giúp phân loại ban đầu tình trạng cân nặng.
Khi BMI nằm ngoài khoảng khuyến nghị, điều đó không có nghĩa một người chắc chắn đang mắc bệnh. Nhân viên y tế có thể cần xem xét thêm nhiều yếu tố như:
Do đó, không nên sử dụng BMI như tiêu chí duy nhất để đánh giá sức khỏe.
Một cách phân loại thường được sử dụng cho người trưởng thành như sau:
| Chỉ số BMI | Phân loại |
|---|---|
| Dưới 16 | Gầy độ III |
| 16 – dưới 17 | Gầy độ II |
| 17 – dưới 18,5 | Gầy độ I |
| 18,5 – dưới 25 | Cân nặng bình thường |
| 25 – dưới 30 | Thừa cân |
| 30 – dưới 35 | Béo phì độ I |
| 35 – dưới 40 | Béo phì độ II |
| Từ 40 trở lên | Béo phì độ III |
Các ngưỡng phân loại có thể khác tùy hướng dẫn và nhóm dân số được áp dụng.
Một người có:
Cân nặng: 75 kg
Chiều cao: 1,70 m
Ta có:
BMI = 75 / (1,70 × 1,70) ≈ 26,0
Theo bảng trên, BMI khoảng 26 thuộc nhóm thừa cân.
Tuy nhiên, kết quả này chỉ phản ánh mối tương quan giữa cân nặng và chiều cao. Nếu người đó có khối lượng cơ lớn, chẳng hạn người tập luyện thể thao thường xuyên, BMI có thể cao nhưng không nhất thiết phản ánh lượng mỡ cơ thể cao.
BMI thuận tiện nhưng không phù hợp để diễn giải máy móc cho tất cả mọi người.
Chỉ số này không phân biệt được:
mỡ – cơ – xương – lượng nước trong cơ thể.
Vì vậy, BMI có thể không phản ánh chính xác thành phần cơ thể ở vận động viên, người có nhiều cơ bắp, người cao tuổi hoặc một số nhóm đối tượng đặc biệt.
BMI dành cho người trưởng thành cũng không nên áp dụng trực tiếp cho trẻ em và thanh thiếu niên. Ở nhóm tuổi này, việc đánh giá BMI cần xét thêm tuổi và giới tính theo biểu đồ tăng trưởng phù hợp.
BMI từ 30 trở lên thường được xếp vào nhóm béo phì theo hệ thống phân loại dành cho người trưởng thành. Tuy nhiên, BMI vẫn là một chỉ số sàng lọc.
Khi cần đánh giá nguy cơ sức khỏe cụ thể, có thể phải kết hợp BMI với vòng eo, huyết áp, đường huyết, lipid máu, tiền sử bệnh và các yếu tố khác.
Tương tự, BMI thấp cũng không nên bị bỏ qua. Thiếu cân kéo dài hoặc giảm cân không chủ ý có thể cần được tìm hiểu nguyên nhân.
Thay vì cố gắng đạt một con số BMI cụ thể bằng mọi cách, nên nhìn sức khỏe theo hướng tổng thể: duy trì chế độ ăn đa dạng, vận động phù hợp, ngủ đủ, hạn chế thuốc lá và rượu bia, đồng thời theo dõi các chỉ số sức khỏe cần thiết.
Nếu BMI quá thấp, quá cao, cân nặng thay đổi nhanh hoặc có các vấn đề sức khỏe đi kèm, nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được đánh giá phù hợp.
Tóm lại: BMI là công cụ đơn giản và hữu ích để sàng lọc tình trạng cân nặng ở người trưởng thành, nhưng không phải phép đo trực tiếp lượng mỡ và không phải công cụ chẩn đoán bệnh. Việc đánh giá sức khỏe chính xác hơn cần xem xét BMI cùng nhiều yếu tố khác.