Biểu hiện thường gặp của ung thư xương có thể gồm đau xương kéo dài, sưng hoặc nổi khối, hạn chế vận động và gãy xương không tương xứng với chấn thương. Ung thư xương nguyên phát hiếm và các dấu hiệu này thường do nguyên nhân khác, nhưng cần khám nếu dai dẳng hoặc tiến triển.
Ung thư xương nguyên phát bắt đầu từ tế bào của xương và khác với ung thư từ cơ quan khác di căn đến xương. Các loại gồm sarcoma xương và Ewing sarcoma, thường gặp hơn ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trẻ; một số loại khác gặp ở người lớn.
Đau xương phổ biến trong đời sống và hầu hết không phải ung thư. Chấn thương, viêm khớp, quá tải, nhiễm trùng và bệnh chuyển hóa xương đều có thể gây biểu hiện tương tự.
Đau là triệu chứng thường gặp nhất. Ban đầu đau có thể xuất hiện từng lúc, tăng ban đêm hoặc khi hoạt động; về sau có thể liên tục. Đau không giảm sau nghỉ, kéo dài nhiều tuần hoặc ngày càng nặng cần được đánh giá.
Không nên dựa riêng vào “đau ban đêm” để kết luận ung thư vì đau tăng trưởng, chấn thương và viêm cũng có thể làm trẻ thức giấc. Vị trí, thời gian, sưng, sốt và khả năng vận động giúp định hướng.
Khối u gần bề mặt có thể gây sưng hoặc nổi cục; vùng này đôi khi ấm và đau. Nếu ở gần khớp, người bệnh có thể cứng khớp, giảm tầm vận động, đi khập khiễng hoặc khó nâng tay.
Một khối sau chấn thương thường giảm theo thời gian. Khối lớn dần, cứng, tồn tại hoặc không giải thích được cần khám; không đắp lá, chườm nóng kéo dài hay chọc hút tại nhà.
Khối u có thể làm xương yếu, dẫn đến gãy sau va chạm nhẹ hoặc không rõ chấn thương. Người bệnh có thể đau đột ngột trên nền đau âm ỉ trước đó. Đây là tình huống cần bất động tạm thời và đến cơ sở y tế.
Gãy xương ở người loãng xương phổ biến hơn ung thư. Bác sĩ phân biệt bằng tiền sử, hình ảnh và xét nghiệm; không tự suy diễn từ một phim X-quang chụp điện thoại.
Một số người có sốt không rõ nguyên nhân, mệt, sụt cân hoặc thiếu máu, nhưng đây không phải dấu hiệu bắt buộc. Ewing sarcoma có thể giống nhiễm trùng.
Sụt cân nhanh, sốt kéo dài và đau xương khu trú cần khám. Tuy vậy, nhiều ung thư xương giai đoạn sớm không gây triệu chứng toàn thân rõ rệt.
Trẻ đang lớn thường đau chân do vận động hoặc đau tăng trưởng, thường hai bên và không gây sưng hay khập khiễng kéo dài. Đau khu trú một bên, sưng, giảm vận động, thức giấc thường xuyên hoặc gãy bất thường cần đánh giá.
Cha mẹ nên ghi thời điểm đau, vị trí, sốt, chấn thương và mức ảnh hưởng đi lại. Không trì hoãn vì cho rằng trẻ “đang lớn” nếu triệu chứng tiến triển.
Bác sĩ có thể dùng X-quang, MRI, CT hoặc xạ hình tùy trường hợp. Hình ảnh giúp xác định vị trí và phạm vi, nhưng chẩn đoán xác định thường cần sinh thiết được lên kế hoạch bởi nhóm chuyên môn.
Sinh thiết không đúng đường có thể ảnh hưởng phẫu thuật sau này, vì vậy người bệnh nên được chuyển đến cơ sở có kinh nghiệm về u xương. Không tự yêu cầu phẫu thuật lấy khối trước khi đánh giá đầy đủ.
Bạn có thể đọc hiểu đúng về thực phẩm và nguy cơ ung thư và 4 hành động giúp giảm nguy cơ ung thư. Xem thêm tại category Tin Tức Hỗ Trợ Điều Trị Ung Thư.
Một triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ hiếm khi đủ để tự chẩn đoán. Hãy chú ý thời điểm khởi phát, mức độ, tần suất, yếu tố làm nặng hoặc giảm, thuốc đang dùng và bệnh nền. Ghi chép ngắn giúp buổi khám hiệu quả hơn so với việc cố nhớ mọi chi tiết.
Cảnh giác với nội dung dùng các từ “chắc chắn”, “chữa tận gốc”, “không cần khám” hoặc khuyên mua một sản phẩm trước khi biết nguyên nhân. Thông tin đáng tin phải nêu giới hạn, dấu hiệu cần khám và phân biệt biện pháp hỗ trợ với điều trị y khoa.
Ngày đầu, ghi lại thói quen và triệu chứng hiện tại mà không thay đổi quá nhiều cùng lúc. Từ ngày thứ hai đến thứ tư, chọn một hành động nhỏ phù hợp nội dung bài như đo đúng kỹ thuật, điều chỉnh giờ ăn, thêm bữa phụ hoặc đặt lịch khám. Duy trì đều để đánh giá tính khả thi.
Từ ngày thứ năm đến thứ bảy, xem lại mức độ dễ thực hiện, giấc ngủ, tiêu hóa, năng lượng và dấu hiệu bất thường. Không dùng vài ngày cải thiện để kết luận đã khỏi bệnh. Nếu triệu chứng tăng, xuất hiện đau dữ dội, khó thở, chảy máu, ngất hoặc yếu liệt, cần tìm trợ giúp y tế ngay.
Sai lầm đầu tiên là tự mua thuốc hoặc thực phẩm bổ sung theo lời truyền miệng. Sai lầm thứ hai là ngừng thuốc khi thấy đỡ. Sai lầm thứ ba là áp dụng chế độ ăn quá khắt khe, khiến thiếu năng lượng và khó duy trì. Mọi thay đổi quan trọng nên phù hợp chẩn đoán và hướng dẫn chuyên môn.
Một xét nghiệm bình thường không luôn loại trừ mọi bệnh, nhưng một kết quả bất thường cũng chưa tự động đồng nghĩa ung thư hoặc biến chứng nặng. Bác sĩ cần đặt kết quả trong bối cảnh tuổi, triệu chứng, khám lâm sàng và các kiểm tra liên quan.
Không. Đây là dấu hiệu cần đặt trong toàn bộ bối cảnh và khám nếu kéo dài hoặc tăng dần.
Không. Một loại bắt đầu từ xương, loại kia lan từ cơ quan khác đến xương.
X-quang thường là bước đầu, nhưng có thể cần MRI, CT và sinh thiết để chẩn đoán.
Ung thư xương hiếm nhưng cần nghĩ đến khi đau khu trú kéo dài, sưng hoặc khối lớn dần, khập khiễng và gãy xương bất thường. Khám sớm giúp xác định nguyên nhân chính xác.
Lưu ý: Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị cá nhân.
Tài liệu tham khảo:NCI – Primary Bone Cancer; NCI – Osteosarcoma