Biến chứng đáng sợ của tăng huyết áp thường phát triển âm thầm sau nhiều năm nếu huyết áp không được phát hiện hoặc kiểm soát. Bệnh có thể làm tổn thương mạch máu, tim, não, thận và mắt, nhưng nguy cơ có thể giảm đáng kể khi đo đúng, dùng thuốc đều và điều chỉnh lối sống.
Phần lớn người tăng huyết áp không có triệu chứng rõ. Đau đầu, chóng mặt hoặc nóng mặt không đủ để chẩn đoán; cách duy nhất để biết là đo huyết áp đúng và xác nhận theo hướng dẫn chuyên môn. Không có triệu chứng không có nghĩa mạch máu đang an toàn.
Áp lực cao kéo dài làm thành động mạch bị tổn thương, thúc đẩy xơ vữa và buộc tim hoạt động nặng hơn. Mức nguy cơ còn phụ thuộc tuổi, hút thuốc, đái tháo đường, mỡ máu, bệnh thận, cân nặng và tiền sử gia đình.
Huyết áp cao có thể góp phần làm mạch não tắc hoặc vỡ, gây đột quỵ thiếu máu hoặc xuất huyết. Dấu hiệu cảnh báo gồm méo miệng, yếu hoặc tê một bên, nói khó, nhìn mờ, mất thăng bằng hay đau đầu dữ dội đột ngột. Đây là cấp cứu, không chờ tự hết.
Tổn thương mạch máu nhỏ kéo dài còn liên quan suy giảm nhận thức. Kiểm soát huyết áp là một phần quan trọng của bảo vệ não, nhưng không tự ý hạ huyết áp thật nhanh bằng thuốc của người khác vì có thể nguy hiểm.
Tăng huyết áp làm tăng gánh cho động mạch và thúc đẩy mảng xơ vữa. Khi dòng máu nuôi tim bị cản trở, người bệnh có thể đau hoặc nặng ngực, khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn hay đau lan tay, hàm. Triệu chứng có thể không điển hình ở người lớn tuổi và người đái tháo đường.
Đau ngực mới xuất hiện hoặc kéo dài cần đánh giá khẩn. Không tự lái xe nếu đang khó thở, choáng hoặc đau dữ dội. Điều trị sớm giúp hạn chế tổn thương cơ tim.
Khi phải bơm chống lại áp lực cao, cơ tim có thể dày lên rồi giảm khả năng co bóp hoặc thư giãn. Người bệnh có thể mệt, hụt hơi khi gắng sức, khó thở khi nằm, phù chân hoặc tăng cân nhanh do giữ nước.
Suy tim không đồng nghĩa tim ngừng hoạt động mà là tim không đáp ứng đủ nhu cầu cơ thể. Điều trị thường gồm kiểm soát huyết áp, thuốc theo chỉ định, theo dõi cân nặng và lượng muối; không tự ngừng thuốc khi hết phù.
Thận chứa mạng lưới mạch máu nhỏ dễ bị ảnh hưởng. Tăng huyết áp vừa là nguyên nhân vừa có thể là hậu quả của bệnh thận, tạo vòng xoắn khó kiểm soát. Xét nghiệm máu, nước tiểu và đánh giá chức năng thận được chỉ định theo nguy cơ.
Mạch máu võng mạc cũng có thể bị tổn thương, gây nhìn mờ hoặc giảm thị lực. Khám mắt định kỳ quan trọng với người tăng huyết áp kèm đái tháo đường hoặc thay đổi thị giác.
Nếu huyết áp trên 180/120 mmHg, nghỉ yên ít nhất một phút rồi đo lại đúng cách. Khi số đo vẫn rất cao và kèm đau ngực, khó thở, đau lưng, yếu hoặc tê, thay đổi thị lực hay khó nói, cần gọi cấp cứu ngay.
Nếu số đo rất cao nhưng không có triệu chứng cấp cứu, vẫn cần liên hệ cơ sở y tế sớm để được hướng dẫn; không tự tăng gấp đôi liều thuốc. Máy đo tại nhà hỗ trợ theo dõi nhưng không thay thế chẩn đoán.
Dùng thuốc đúng giờ, tái khám, giảm muối, ăn đa dạng, vận động phù hợp, hạn chế rượu, bỏ thuốc lá và ngủ đủ giúp kiểm soát nguy cơ. Mục tiêu huyết áp cần cá nhân hóa theo tuổi, bệnh thận, tim mạch, thai kỳ và khả năng dung nạp.
Khi đo tại nhà, ngồi nghỉ năm phút, lưng tựa, chân đặt sàn, tay ngang tim, dùng vòng bít vừa cỡ và tránh cà phê, thuốc lá hoặc vận động ngay trước đo. Ghi cả hai số và nhịp tim để bác sĩ xem xu hướng.
Bạn có thể xem thêm tác hại của rượu bia với sức khỏe và các dấu hiệu cần điều chỉnh lối sống. Các nội dung liên quan được tổng hợp tại category Tim Mạch và Tuần Hoàn.
Một triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ hiếm khi đủ để tự chẩn đoán. Hãy chú ý thời điểm khởi phát, mức độ, tần suất, yếu tố làm nặng hoặc giảm, thuốc đang dùng và bệnh nền. Ghi chép ngắn giúp buổi khám hiệu quả hơn so với việc cố nhớ mọi chi tiết.
Cảnh giác với nội dung dùng các từ “chắc chắn”, “chữa tận gốc”, “không cần khám” hoặc khuyên mua một sản phẩm trước khi biết nguyên nhân. Thông tin đáng tin phải nêu giới hạn, dấu hiệu cần khám và phân biệt biện pháp hỗ trợ với điều trị y khoa.
Ngày đầu, ghi lại thói quen và triệu chứng hiện tại mà không thay đổi quá nhiều cùng lúc. Từ ngày thứ hai đến thứ tư, chọn một hành động nhỏ phù hợp nội dung bài như đo đúng kỹ thuật, điều chỉnh giờ ăn, thêm bữa phụ hoặc đặt lịch khám. Duy trì đều để đánh giá tính khả thi.
Từ ngày thứ năm đến thứ bảy, xem lại mức độ dễ thực hiện, giấc ngủ, tiêu hóa, năng lượng và dấu hiệu bất thường. Không dùng vài ngày cải thiện để kết luận đã khỏi bệnh. Nếu triệu chứng tăng, xuất hiện đau dữ dội, khó thở, chảy máu, ngất hoặc yếu liệt, cần tìm trợ giúp y tế ngay.
Sai lầm đầu tiên là tự mua thuốc hoặc thực phẩm bổ sung theo lời truyền miệng. Sai lầm thứ hai là ngừng thuốc khi thấy đỡ. Sai lầm thứ ba là áp dụng chế độ ăn quá khắt khe, khiến thiếu năng lượng và khó duy trì. Mọi thay đổi quan trọng nên phù hợp chẩn đoán và hướng dẫn chuyên môn.
Một xét nghiệm bình thường không luôn loại trừ mọi bệnh, nhưng một kết quả bất thường cũng chưa tự động đồng nghĩa ung thư hoặc biến chứng nặng. Bác sĩ cần đặt kết quả trong bối cảnh tuổi, triệu chứng, khám lâm sàng và các kiểm tra liên quan.
Không. Nhiều người hoàn toàn không có triệu chứng, vì vậy cần đo huyết áp.
Không tự ngừng. Triệu chứng không phản ánh chính xác mức kiểm soát huyết áp.
Có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng máy bắp tay đã được kiểm định thường được ưu tiên và phải đo đúng tư thế.
Biến chứng tăng huyết áp nghiêm trọng nhưng không phải không thể phòng. Đo đúng, dùng thuốc đều, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và nhận biết dấu hiệu cấp cứu là bốn việc quan trọng nhất.
Lưu ý: Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị cá nhân.
Tài liệu tham khảo:American Heart Association – Health Threats from High Blood Pressure