Bảy mẹo giúp trẻ ăn nhiều rau hơn trong bữa ăn hàng ngày không cần dựa vào ép buộc, dọa nạt hay giấu rau trong mọi món. Trẻ thường cần được tiếp xúc nhiều lần, nhìn người lớn làm gương và có quyền quyết định ăn bao nhiêu trong những lựa chọn phù hợp mà gia đình cung cấp.
Vị đắng nhẹ, kết cấu lạ, màu sắc mới và giai đoạn sợ thức ăn mới khiến nhiều trẻ tránh rau. Một lần từ chối không có nghĩa trẻ sẽ ghét mãi. Có thể cần nhiều lần nhìn, chạm, ngửi và nếm trong môi trường không áp lực.
Khẩu phần của trẻ nhỏ ít hơn người lớn. Cha mẹ chịu trách nhiệm chọn món, giờ và nơi ăn; trẻ quyết định có ăn và ăn bao nhiêu. Theo dõi tăng trưởng quan trọng hơn so sánh từng bữa với trẻ khác.
Đặt một hoặc hai miếng rau cạnh món trẻ đã quen. Phần nhỏ ít gây choáng và giảm lãng phí. Trẻ có thể chỉ chạm hoặc nếm rồi dừng; đó vẫn là bước làm quen.
Không chất đầy đĩa rồi yêu cầu ăn hết. Nếu trẻ muốn thêm, hãy phục vụ tiếp. Khen hành vi khám phá như “con đã thử mùi vị mới” thay vì chỉ khen khi ăn sạch.
Một loại rau có thể được hấp mềm, nướng, nấu canh, xào hoặc cắt hình khác nhau. Trẻ từ chối cà rốt luộc có thể chấp nhận cà rốt nướng hoặc băm trong trứng.
Đừng thay đổi quá nhiều gia vị cùng lúc. Lặp lại cách chế biến vài lần để trẻ nhận diện; sau đó thử biến thể. Không cần giấu hoàn toàn vì trẻ cũng cần học hình dạng và tên rau.
Trẻ học qua quan sát. Khi gia đình cùng ăn và người lớn thưởng thức rau tự nhiên, thông điệp thuyết phục hơn lời giảng. Tránh nói “mẹ cũng ghét rau nhưng phải ăn”.
Bữa ăn chung không cần hoàn hảo mỗi ngày. Chỉ cần duy trì càng thường xuyên càng tốt, hạn chế màn hình để trẻ chú ý tín hiệu đói no và không khí gia đình.
Cho trẻ chọn một trong hai loại rau, rửa rau, tách lá, trộn salad hoặc xếp rau lên đĩa theo tuổi. Cảm giác có quyền tham gia thường tăng sự tò mò.
Luôn giám sát dao, bếp nóng và nguy cơ hóc. Trẻ nhỏ không xử lý rau cứng, quả tròn nguyên hoặc miếng quá lớn. Vệ sinh tay và rửa nguyên liệu dưới nước sạch.
Thêm bông cải vào mì, bí đỏ vào cháo, rau vào trứng hoặc phục vụ dưa leo với sữa chua chấm. Món quen giúp giảm cảm giác mới lạ, nhưng vẫn nên để trẻ nhìn thấy rau.
Nước sốt có thể giúp ngon hơn, song không cần phủ quá nhiều đường hoặc muối. Mục tiêu là mở rộng khẩu vị chứ không biến rau thành món tráng miệng.
Rau đã rửa, cắt phù hợp có thể đặt trong hộp trong tủ lạnh; thêm rau vào bữa phụ sau giờ học. Khi trong nhà có sẵn nhiều lựa chọn lành mạnh và ít bánh kẹo trước bữa, trẻ dễ thử hơn.
Rau cắt sẵn phải bảo quản lạnh và dùng trong thời gian an toàn. Không để rau sống lâu ngoài nhiệt độ phòng. Với trẻ nhỏ, ưu tiên rau nấu mềm để giảm nguy cơ hóc.
Ép ăn dễ làm bữa ăn thành cuộc đấu. Dùng bánh kẹo làm phần thưởng còn khiến món ngọt có giá trị hơn rau. Hãy giữ thái độ bình tĩnh, kết thúc bữa theo giờ và cung cấp lại món khác vào dịp sau.
Không để trẻ nhịn kéo dài nhằm buộc phải ăn rau. Cũng không chạy theo đút cả ngày. Lịch ba bữa chính và bữa phụ phù hợp giúp trẻ nhận biết đói no.
Trẻ chỉ ăn rất ít món, sợ hoặc nôn khi gặp kết cấu, ho sặc, đau khi nuốt, táo bón kéo dài, thiếu máu, chậm tăng trưởng hoặc bữa ăn gây căng thẳng nghiêm trọng cần được đánh giá.
Bác sĩ nhi khoa và chuyên gia dinh dưỡng có thể kiểm tra tăng trưởng, thiếu chất, dị ứng, vấn đề vận động miệng hoặc rối loạn ăn uống. Không tự dùng siro ăn ngon hay vitamin liều cao.
Không cần thay đổi toàn bộ thực đơn và lịch sinh hoạt trong một ngày. Hãy chọn một hoặc hai việc cụ thể, chuẩn bị nguyên liệu hay dụng cụ từ trước và duy trì trong ít nhất một đến hai tuần. Theo dõi cảm giác, khả năng thực hiện và các triệu chứng thay vì chỉ nhìn vào lời quảng cáo hoặc kết quả tức thời.
Nhu cầu thay đổi theo tuổi, bệnh nền, thuốc đang dùng, thai kỳ, mức vận động và mục tiêu cá nhân. Người đang điều trị bệnh, có chế độ ăn hạn chế hoặc từng dị ứng nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi lớn. Lời khuyên chung không thay thế kế hoạch cá nhân.
Không thực phẩm, mỹ phẩm hay thói quen riêng lẻ nào có thể chữa bệnh, đảo ngược tuổi tác hoặc bảo đảm một kết quả cho tất cả mọi người. Cảnh giác với cụm từ “tuyệt đối”, “thải độc”, “chữa tận gốc”, “hiệu quả ngay” và hình ảnh trước–sau không có bối cảnh.
Không tự ngừng thuốc, bỏ tầm soát hoặc trì hoãn khám để thử sản phẩm bổ sung. Khi triệu chứng mới xuất hiện, kéo dài hoặc nặng dần, việc xác định nguyên nhân quan trọng hơn cố che lấp bằng thực phẩm, vitamin hay thảo dược.
Không có con số cố định; nhiều trẻ cần tiếp xúc lặp lại trong nhiều tuần.
Có thể dùng trong một số món nhưng vẫn nên cho trẻ nhìn và thử rau ở dạng nhận biết được.
Thường không; hãy nhìn khẩu phần và tăng trưởng trong thời gian dài hơn.
Khẩu phần nhỏ, tiếp xúc lặp lại, cha mẹ làm gương, cho trẻ tham gia, kết hợp món quen, chuẩn bị sẵn và không ép ăn là bảy nền tảng hữu ích. Mục tiêu là quan hệ lành mạnh với thức ăn, không phải thắng một bữa ăn.
Lưu ý: Nội dung mang tính giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán, điều trị hoặc tư vấn cá nhân của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng.
Tài liệu tham khảo:HealthyChildren.org – How to Get Your Child to Eat More Fruits & Veggies.